bứt tốc
듣기
스퍼트 enburst of speed
동사
스퍼트
burst of speed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
스퍼트
기본 동작
경기나 레이스 도중 갑자기 속도를 높이는 것.
vi Vận động viên bứt tốc ở những mét cuối cùng.
ko 그 선수는 마지막 몇 미터에서 스퍼트를 낸다.
구성
bứt / tốc
▸
구성
bứt / tốc
유의어
bứt / bứt phá / bứt rứt
▸
유의어
bứt / bứt phá / bứt rứt
쓰임
vò đầu bứt tai / vò đầu bứt tóc / tốc độ / cấp tốc …
▸
쓰임
vò đầu bứt tai / vò đầu bứt tóc / tốc độ / cấp tốc …