bụng chân
듣기
종아리 encalf
명사
종아리
calf
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
종아리
담화·논리
무릎과 발목 사이 다리 뒤쪽의 근육 부분.
vi Anh ấy bị đau ở vùng bụng chân sau khi chạy bộ.
ko 조깅을 한 뒤 종아리가 아프다.
구성
bụng / chân
▸
구성
bụng / chân
유의어
bắp chuối / vế / bắp chân / 종아리
▸
유의어
bắp chuối / vế / bắp chân / 종아리
쓰임
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng …
▸
쓰임
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng …