bớn
듣기
쓰레기 entrash or rubbish
명사
쓰레기
trash or rubbish
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
쓰레기
성질·상태
쓸모없어서 버려지는 물품이나 재료를 통칭하는 말.
vi Mọi người nên dọn sạch đống bớn trước cửa nhà.
ko 집 앞의 쓰레기 더미를 치워야 한다.
형용사
뜻 2
형용사
서투른
체력이 약하고 몸놀림이 서툰 사람을 일컫는 말.
vi Dáng đi của anh ấy trông rất bớn và thiếu tự tin.
ko 그의 걸음걸이는 매우 서툴고 자신감이 없어 보인다.
유의어
bôn / bồn / bòn / bón …
▸
유의어
bôn / bồn / bòn / bón …