bộ xử lý
듣기
프로세서 enspelling variant of bo xu li
명사
프로세서
spelling variant of bo xu li
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
프로세서 담화·논리
베트남어에서 'processor(처리 장치)'를 가리키는 용어의 변형 철자.
vi Máy tính này có một bộ xử lý rất mạnh.
ko 이 컴퓨터에는 강력한 프로세서가 있다.
구성
bộ / xử lý
▸
구성
bộ / xử lý
쓰임
bộ xử lý trung tâm / đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng …
▸
쓰임
bộ xử lý trung tâm / đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng …