bổn sư
발음
북부
/ɓo̰n˧˩˧ sɨ˧˧/
중부
/ɓoŋ˧˩˨ ʂɨ˧˥/
남부
/ɓoŋ˨˩˦ ʂɨ˧˧/
스승 enmaster teacher
명사
스승
master teacher
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
스승
문화·고유명사
수도나 학문의 길에서 사람을 이끄는 첫 번째 공식적인 스승.
vi Vị bổn sư đã hướng dẫn tôi những bước đầu tiên trên con đường tu tập.
ko 스승님이 나를 수행의 길 첫걸음으로 이끌어 주셨다.
구성
bổn / sư
▸
구성
bổn / sư
유의어
bổn cũ soạn lại / bổn phận / bổn / kiến trúc sư …
▸
유의어
bổn cũ soạn lại / bổn phận / bổn / kiến trúc sư …
쓰임
vụ bổn / phú bổn / nhật bổn / thánh bổn mạng …
▸
쓰임
vụ bổn / phú bổn / nhật bổn / thánh bổn mạng …