bằng khoán
듣기
토지 권리증 enland title
명사
토지 권리증
land title
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
토지 권리증
담화·논리
토지 소유권이나 정당한 사용권을 증명하는 법적 문서.
vi Anh ấy đã mang bằng khoán đến cơ quan chức năng để làm thủ tục.
ko 그는 절차를 위해 토지 권리증을 당국에 가져갔다.
구성
bằng / khoán
▸
구성
bằng / khoán
유의어
bằng / bằng giá / bằng chân / thầu khoán …
▸
유의어
bằng / bằng giá / bằng chân / thầu khoán …
쓰임
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
쓰임
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …