bắng nhắng
발음
북부
/ɓaŋ˧˥ ɲaŋ˧˥/
중부
/ɓa̰ŋ˩˧ ɲa̰ŋ˩˧/
남부
/ɓaŋ˧˥ ɲaŋ˧˥/
소란 enrowdy or boisterous
형용사
소란
rowdy or boisterous
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
소란
성질·상태
시끄럽고 예의 없이 날뛰는 행동.
vi Mấy đứa trẻ đang đùa nghịch bắng nhắng ở ngoài sân.
ko 아이들이 마당에서 소란스럽게 놀고 있다.
구성
nhắng
▸
구성
nhắng
유의어
lắng nhắng
▸
유의어
lắng nhắng