bắc cường
발음
북부
/ɓak˧˥ kɨə̤ŋ˨˩/
중부
/ɓa̰k˩˧ kɨəŋ˧˧/
남부
/ɓak˧˥ kɨəŋ˨˩/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Bắc Cường là tên của một địa danh.
ko 북강은 지명입니다.
구성
bắc / cường
▸
구성
bắc / cường
쓰임
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc …
▸
쓰임
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc …