bạng duật
발음
북부
/ɓa̰ːʔŋ˨˩ zwə̰ʔt˨˩/
중부
/ɓa̰ːŋ˨˨ jwə̰k˨˨/
남부
/ɓaːŋ˨˩˨ jwək˨˩˨/
상호 손실 enmutual loss
unknown
상호 손실
mutual loss
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
상호 손실
양쪽 모두 손해를 보는 싸움을 뜻하는 고사성어의 준말.
vi Đừng để rơi vào cảnh bạng duật tương trì.
ko 상호 손실을 보는 상황에 빠지지 않도록 해라.
유의어
bạng duật tương trì, ngư ông đắc lợi / bạng nhạng / bạng duật tương trì
▸
유의어
bạng duật tương trì, ngư ông đắc lợi / bạng nhạng / bạng duật tương trì