bạc đạn
발음
북부
/ɓa̰ːʔk˨˩ ɗa̰ːʔn˨˩/
중부
/ɓa̰ːk˨˨ ɗa̰ːŋ˨˨/
남부
/ɓaːk˨˩˨ ɗaːŋ˨˩˨/
듣기
볼 베어링 enball bearing
명사
볼 베어링
ball bearing
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
볼 베어링
담화·논리
회전하는 기계 부품들 사이의 마찰을 줄이는 데 도움을 주는 볼 베어링.
vi Chúng tôi cần thay bạc đạn mới cho chiếc xe máy.
ko 오토바이의 베어링을 새것으로 교체해야 한다.
구성
bạc / đạn
▸
구성
bạc / đạn
유의어
베어링
▸
유의어
베어링
쓰임
tiền bạc / cờ bạc / bạc xỉu / giấy bạc …
▸
쓰임
tiền bạc / cờ bạc / bạc xỉu / giấy bạc …