bươn chải
발음
북부
/ɓɨən˧˧ ʨa̰ːj˧˩˧/
중부
/ɓɨəŋ˧˥ ʨaːj˧˩˨/
남부
/ɓɨəŋ˧˧ ʨaːj˨˩˦/
듣기
분투하다 enstrive
동사
분투하다
strive
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
분투하다
기본 동작
생계를 유지하기 위해 열심히 일하고 다양한 어려움을 헤쳐나가다.
vi Anh ấy phải bươn chải khắp nơi để kiếm tiền nuôi gia đình.
ko 그는 가족을 부양하기 위해 여기저기서 분투해야 한다.
구성
bươn / chải / bươn + chải 의 합성
▸
구성
bươn / chải / bươn + chải 의 합성
어원bươn + chải 의 합성
유의어
cố gắng / nỗ lực / vươn / cố công …
▸
유의어
cố gắng / nỗ lực / vươn / cố công …
쓰임
bàn chải đánh răng / vàng ma chải / tà chải / vần chải
▸
쓰임
bàn chải đánh răng / vàng ma chải / tà chải / vần chải