bún măng vịt
듣기
오리 국수 enduck vermicelli soup
명사
오리 국수
duck vermicelli soup
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
오리 국수
요리·음식
Food & Dishes
쌀국수, 오리고기, 죽순으로 만드는 베트남의 국수 요리.
vi Chúng tôi đi ăn bún măng vịt vào cuối tuần.
ko 주말에는 오리 국수를 먹으러 간다.
구성
vịt / bún + măng + vịt 의 합성
▸
구성
vịt / bún + măng + vịt 의 합성
어원bún + măng + vịt 의 합성
유의어
bún thang / bún cua / bún / bún đậu mắm tôm …
▸
유의어
bún thang / bún cua / bún / bún đậu mắm tôm …
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt
▸
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt