bõm
발음
북부
/ɓɔʔɔm˧˥/
중부
/ɓɔm˧˩˨/
남부
/ɓɔm˨˩˦/
첨벙 ensplash sound
1 senses
unknown
첨벙
splash sound
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
unknown
첨벙
물건이 물에 떨어졌을 때의 소리를 흉내 낸 의성어.
vi Viên đá rơi xuống mặt nước phát ra một tiếng bõm nhỏ.
ko 돌이 수면에 떨어지며 작은 첨벙 소리가 났다.