bôn sê vích
볼셰비키 enBolshevik
명사
볼셰비키
Bolshevik
4 뜻
2 구성 요소
뜻
4 뜻
▸
뜻
4 뜻
명사
뜻 1
명사
볼셰비키
성질·상태
볼셰비키를 가리키는 말의 다른 표기.
vi Ông ấy là một người bôn sê vích nhiệt thành.
ko 그는 열성적인 볼셰비키였다.
뜻 2
명사
볼셰비키
볼셰비키를 가리키는 말의 명사적 다른 표기.
vi Tư tưởng của người bôn sê vích đã lan rộng.
ko 볼셰비키의 사상이 퍼져나갔다.
형용사
뜻 3
형용사
볼셰비키의
볼셰비키를 가리키는 말의 형용사적 다른 표기.
vi Họ tham gia vào các hoạt động bôn sê vích.
ko 그들은 볼셰비키 활동에 참여했다.
뜻 4
형용사
다른 표기
볼셰비키라는 단어 표기의 변형.
vi Cách viết bôn sê vích xuất hiện trong nhiều tài liệu cũ.
ko 이 다른 표기는 많은 옛 문서에서 볼 수 있다.
구성
bôn / vích
▸
구성
bôn / vích
유의어
bôn đào / bôn chôn / bôn ba / bôn trình …
▸
유의어
bôn đào / bôn chôn / bôn ba / bôn trình …
쓰임
lý bôn / tư bôn / dâm bôn
▸
쓰임
lý bôn / tư bôn / dâm bôn