bò tót
듣기
가우르 engaur
명사
가우르
gaur
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가우르
담화·논리
주로 아시아의 숲에 서식하는 몸집이 매우 큰 야생 소의 일종.
vi Bò tót là loài thú có sức mạnh to lớn trong rừng thẳm.
ko 가우르는 깊은 숲속에서 엄청난 힘을 가진 짐승이다.
구성
bò / tót
▸
구성
bò / tót
유의어
nhảy tót / lót tót / tỉa tót
▸
유의어
nhảy tót / lót tót / tỉa tót
쓰임
bò né / quần bò / thịt bò / bò rừng …
▸
쓰임
bò né / quần bò / thịt bò / bò rừng …