béo phệ
뚱뚱한 encorpulent
형용사
뚱뚱한
corpulent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
뚱뚱한
성질·상태
비만하여 과도한 지방이 많은 체형의 사람.
vi Người đàn ông béo phệ đang ngồi nghỉ trên ghế.
ko 그 뚱뚱한 남자는 의자에 앉아 쉬고 있다.
구성
béo / phệ
▸
구성
béo / phệ
유의어
béo / béo núc / béo ngậy / béo tốt …
▸
유의어
béo / béo núc / béo ngậy / béo tốt …
쓰임
chất béo / vỗ béo / béo nục / béo ú …
▸
쓰임
chất béo / vỗ béo / béo nục / béo ú …