bàu bạu
발음
북부
/ɓa̤w˨˩ ɓa̰ʔw˨˩/
중부
/ɓaw˧˧ ɓa̰w˨˨/
남부
/ɓaw˨˩ ɓaw˨˩˨/
뾰로통함 enpouting
형용사
뾰로통함
pouting
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
뾰로통함
성질·상태
입술을 내밀거나 불만스러운 표정을 지어 기분 나쁨을 나타냄.
vi Đứa trẻ đang bàu bạu vì không được đi chơi.
ko 아이가 놀러 가지 못해서 뾰로통해 있다.
구성
bàu
▸
구성
bàu
유의어
bàu / lạu bạu
▸
유의어
bàu / lạu bạu
쓰임
bàu năng / bàu lâm / bàu hàm / bàu cạn
▸
쓰임
bàu năng / bàu lâm / bàu hàm / bàu cạn