bài mục
발음
북부
/ɓa̤ːj˨˩ mṵʔk˨˩/
중부
/ɓaːj˧˧ mṵk˨˨/
남부
/ɓaːj˨˩ muk˨˩˨/
교과 과정 모듈 encurriculum module
명사
교과 과정 모듈
curriculum module
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
교과 과정 모듈
담화·논리
교육 과정에서 하나의 특정 학습 단원.
vi Học sinh đang ôn tập cho bài mục tiếp theo của khóa học.
ko 학생은 그 과정의 다음 교과 모듈을 복습하고 있다.
구성
bài / mục / 排目
▸
구성
bài / mục / 排目
한자
음절 대응 추정
대표 후보
排目
음절별 후보
bài
排
mục
目
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
danh mục / hạng mục / tổng giám mục / tiểu mục …
▸
유의어
danh mục / hạng mục / tổng giám mục / tiểu mục …
쓰임
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …
▸
쓰임
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …