anh nhuệ
발음
북부
/ajŋ˧˧ ɲwḛʔ˨˩/
중부
/an˧˥ ɲwḛ˨˨/
남부
/an˧˧ ɲwe˨˩˨/
듣기
예리한 enastute; sharp
형용사
예리한
astute; sharp
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
예리한
성질·상태
상황이나 사람을 정확히 판단하는 능력을 갖추고 예리한 것.
vi Vị lãnh đạo này có cái nhìn rất anh nhuệ về tình hình thị trường.
ko 이 리더는 시장 상황에 대해 매우 예리한 통찰력을 가지고 있다.
구성
anh / nhuệ
▸
구성
anh / nhuệ
유의어
tinh nhuệ / mẫn nhuệ / 영리함
▸
유의어
tinh nhuệ / mẫn nhuệ / 영리함
쓰임
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …
▸
쓰임
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …