ancol etylic
발음
북부
/aːn˧˧ kon˧˧ e˧˧ ti˧˧ lik˧˥/
중부
/aːŋ˧˥ koŋ˧˥ e˧˥ ti˧˥ lḭk˩˧/
남부
/aːŋ˧˧ koŋ˧˧ e˧˧ ti˧˧ lik˧˥/
듣기
에탄올 enethyl alcohol
명사
에탄올
ethyl alcohol
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
에탄올
담화·논리
음료나 공업 제품에 쓰이는 투명하고 가연성인 액체.
vi Ancol etylic là thành phần chính trong nhiều loại đồ uống.
ko 에탄올은 많은 음료의 주요 성분이다.
구성
ancol
▸
구성
ancol
유의어
rượu cồn / ancol / 에탄올
▸
유의어
rượu cồn / ancol / 에탄올