an bình b
발음
북부
/aːn˧˧ ɓï̤ŋ˨˩ ɓə̤ː˧˧/
중부
/aːŋ˧˥ ɓïn˧˧ ɓəː˧˥/
남부
/aːŋ˧˧ ɓɨn˨˩ ɓəː˧˧/
안빈 B enplace name
고유명사
안빈 B
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
안빈 B
지명을 나타내는 고유 명사.
vi Chúng tôi đang tìm hiểu về địa danh An Bình B.
ko 우리는 안빈 B라는 지명에 대해 배우고 있다.
구성
an bình / b
▸
구성
an bình / b
쓰임
an bình tây / an bình a / phương án b / thành thới b …
▸
쓰임
an bình tây / an bình a / phương án b / thành thới b …