agar
발음
북부
/aː˧˧ ɣaː˧˧/
중부
/aː˧˥ ɣaː˧˥/
남부
/aː˧˧ ɣaː˧˧/
듣기
한천 enagar
명사
한천
agar
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
한천
홍조류에서 추출하여 연구소나 식품에 쓰이는 젤라틴 성분.
vi Thạch agar được dùng để làm nhiều món tráng miệng ngon.
ko 한천은 많은 맛있는 디저트를 만드는 데 사용된다.
유의어
thạch / đông sương / xu xoa / 한천
▸
유의어
thạch / đông sương / xu xoa / 한천