acid béo
발음
북부
/aː˧˧ sit˧˧ ɓɛw˧˥/
중부
/aː˧˥ sit˧˥ ɓɛ̰w˩˧/
남부
/aː˧˧ sɨt˧˧ ɓɛw˧˥/
듣기
지방산 enfatty acid
명사
지방산
fatty acid
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
지방산
담화·논리
지방과 기름에서 발견되는 산의 일종.
vi Acid béo đóng vai trò quan trọng trong chế độ dinh dưỡng.
ko 지방산은 식단에서 중요한 역할을 한다.
구성
béo
▸
구성
béo
유의어
acid acetic / acid nitric / acid amin / xe đạp bánh béo …
▸
유의어
acid acetic / acid nitric / acid amin / xe đạp bánh béo …
쓰임
chất béo / vỗ béo / béo nục / béo ú
▸
쓰임
chất béo / vỗ béo / béo nục / béo ú