acc
듣기
계정 enaccount
명사
계정
account
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
계정
시스템이나 웹사이트에 접속하기 위한 개인 계정.
vi Bạn nên bảo mật acc cá nhân trên các trang web.
ko 웹사이트의 개인 계정을 보호해야 한다.
유의어
tài khoản / nick / 계정
▸
유의어
tài khoản / nick / 계정