a-xít
듣기
산 enacid
명사
산
acid
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
산
신맛이 나며 염기와 반응하여 염을 만드는 화학 물질.
vi Nhiều loại trái cây tự nhiên có chứa các thành phần a-xít có vị chua.
ko 많은 자연 과일에는 신맛이 나는 산 성분이 들어 있다.
유의어
a-xít đê-zoóc-xi-ri-bô-nu-clê-ích / a-xít clo-hi-đrích / 산
▸
유의어
a-xít đê-zoóc-xi-ri-bô-nu-clê-ích / a-xít clo-hi-đrích / 산
쓰임
a-mi-nô a-xít
▸
쓰임
a-mi-nô a-xít