a vao
발음
북부
/aː˧˧ vaːw˧˧/
중부
/aː˧˥ jaːw˧˥/
남부
/aː˧˧ jaːw˧˧/
듣기
아바오(지명) enplace name
고유명사
아바오(지명)
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
아바오(지명)
장소를 나타내는 고유 명사.
vi A Vao là một tên riêng dùng cho một địa danh.
ko 아바오는 장소를 나타내는 고유 명사이다.
구성
a
▸
구성
a
쓰임
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn
▸
쓰임
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn