A-rập
아랍어 변형형 enArab variant
형용사
아랍어 변형형
Arab variant
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
아랍어 변형형
성질·상태
A variant spelling form of "Ả Rập".
쓰임
các tiểu vương quốc a-rập thống nhất / a-rập xê-út / tiếng a-rập / a-rập thống nhất ê-mi-rát …
▸
쓰임
các tiểu vương quốc a-rập thống nhất / a-rập xê-út / tiếng a-rập / a-rập thống nhất ê-mi-rát …