a-ma-tơ
아마추어 enamateur
형용사
아마추어
amateur
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
아마추어
직업이 아닌 취미로 무언가를 하는 사람.
vi Anh ấy chỉ là một họa sĩ a-ma-tơ.
ko 그는 단지 아마추어 화가이다.
구성
프랑스어에서 차용
▸
구성
프랑스어에서 차용
어원프랑스어에서 차용
유의어
gà / sơ đẳng / tay ngang / không chuyên …
▸
유의어
gà / sơ đẳng / tay ngang / không chuyên …