a đây rồi
발음
북부
/aː˧˧ ɗəj˧˧ zo̤j˨˩/
중부
/aː˧˥ ɗəj˧˥ ʐoj˧˧/
남부
/aː˧˧ ɗəj˧˧ ɹoj˨˩/
찾았다 enaha
감탄사
찾았다
aha
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
찾았다
담화·논리
무언가를 발견하거나 깨달았을 때의 만족감이나 놀라움을 나타내는 감탄사.
vi A đây rồi, chìa khóa của mình đây.
ko 찾았다, 열쇠가 여기 있었네.
구성
a
▸
구성
a
유의어
mới rồi / phải rồi / nữa rồi / vừa rồi
▸
유의어
mới rồi / phải rồi / nữa rồi / vừa rồi
쓰임
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn
▸
쓰임
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn