ụ
발음
북부
/ṵʔ˨˩/
중부
/ṵ˨˨/
남부
/u˨˩˨/
듣기
둔덕 enmound
명사
둔덕
mound
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
둔덕
흙이나 돌을 쌓아 만든 둔덕.
vi Có một ụ đất lớn ở bên cạnh con đường.
ko 길 옆에 큰 둔덕이 있다.
유의어
ứ / ừ / Ủ / ú …
▸
유의어
ứ / ừ / Ủ / ú …
쓰임
ú ụ
▸
쓰임
ú ụ