ậm ực
발음
북부
/ə̰ʔm˨˩ ɨ̰ʔk˨˩/
중부
/ə̰m˨˨ ɨ̰k˨˨/
남부
/əm˨˩˨ ɨk˨˩˨/
분한 endeeply resentful
형용사
분한
deeply resentful
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
분한
성질·상태
숨겨진 분노나 불만이 쌓여 겉으로 드러낼 수 없는 상태.
vi Anh ấy vẫn còn cảm thấy ậm ực vì không được tham gia vào dự án.
ko 프로젝트에 참여하지 못하게 되어 그는 여전히 분해하고 있다.
구성
ực
▸
구성
ực
유의어
ấm ức / ậm ạch / ậm à ậm ạch / ậm à ậm ừ …
▸
유의어
ấm ức / ậm ạch / ậm à ậm ạch / ậm à ậm ừ …