ưu tiên
발음
북부
/iw˧˧ tiən˧˧/
중부
/ɨw˧˥ tiəŋ˧˥/
남부
/ɨw˧˧ tiəŋ˧˧/
듣기
우선 enprioritize
동사
우선
prioritize
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
우선 (prioritize)
뜻 1
동사
우선하다
다른 것보다 먼저 주의를 기울이거나 중요시함.
vi Chúng ta cần ưu tiên giải quyết các công việc còn tồn đọng.
ko 남은 일을 해결하는 것을 우선해야 한다.
우선 (prioritized)
뜻 1
형용사
우선적인
속어·외래어·의성어
다른 것보다 더 중요하거나 선호되는.
vi Đây là một trong những dự án ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
ko 이것은 우리의 최우선적인 프로젝트 중 하나다.
구성
ưu / tiên
▸
구성
ưu / tiên
쓰임
ưu tú / ưu sầu / ưu thế / ưu điểm …
▸
쓰임
ưu tú / ưu sầu / ưu thế / ưu điểm …