đuội
발음
북부
/ɗuə̰ʔj˨˩/
중부
/ɗuə̰j˨˨/
남부
/ɗuəj˨˩˨/
듣기
기운 없는 enweak
형용사
기운 없는
weak
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
기운 없는
성질·상태
힘이 빠지고 무기력해진 상태.
vi Sau một ngày làm việc mệt mỏi, chân tay anh ấy rã rời và đuội hẳn đi.
ko 하루 종일 일하고 피곤해서 손발이 기진맥진하다.
유의어
đuổi / duỗi / đuối / đượi …
▸
유의어
đuổi / duỗi / đuối / đượi …