đoán già đoán non
추측하다 enguess blindly
구
추측하다
guess blindly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
추측하다 담화·논리
확실한 근거 없이 이러쿵저러쿵 추측하는 것.
vi Mọi người cứ đoán già đoán non về sự việc này.
ko 모두가 이 일에 대해 추측만 계속하고 있다.
구성
đoán già
▸
구성
đoán già
유의어
đoán định / đoán già / đoán chừng / đoán …
▸
유의어
đoán định / đoán già / đoán chừng / đoán …