điền đan
발음
북부
/ɗiə̤n˨˩ ɗaːn˧˧/
중부
/ɗiəŋ˧˧ ɗaːŋ˧˥/
남부
/ɗiəŋ˨˩ ɗaːŋ˧˧/
듣기
고유명사 enproper name
고유명사
고유명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유명사
고유 명사의 하나.
vi Tên "điền đan" xuất hiện trong văn bản.
ko 「전단」이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
điền / đan
▸
구성
điền / đan
유의어
điện dẫn / diễn đàn
▸
유의어
điện dẫn / diễn đàn
쓰임
mặt chữ điền / điền đơn / đạc điền / điền địa …
▸
쓰임
mặt chữ điền / điền đơn / đạc điền / điền địa …