đeo ba-lô ngược
앞으로 매기 enalternative spelling
동사
앞으로 매기
alternative spelling
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
앞으로 매기
배낭을 등 뒤가 아닌 몸 앞으로 매는 것.
vi Học sinh thường đeo ba-lô ngược khi đi trên xe buýt đông đúc.
ko 학생들은 붐비는 버스를 탈 때 종종 배낭을 앞으로 멘다.
구성
ngược
▸
구성
ngược
유의어
đeo / đeo đuổi / đeo vào / đeo đẳng …
▸
유의어
đeo / đeo đuổi / đeo vào / đeo đẳng …
쓰임
trái ngược / ngược đãi / đeo ba lô ngược / đi ngược lại
▸
쓰임
trái ngược / ngược đãi / đeo ba lô ngược / đi ngược lại