đực rựa
발음
북부
/ɗɨ̰ʔk˨˩ zɨ̰ʔə˨˩/
중부
/ɗɨ̰k˨˨ ʐɨ̰ə˨˨/
남부
/ɗɨk˨˩˨ ɹɨə˨˩˨/
듣기
남자애들 enboys
명사
남자애들
boys
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
남자애들
담화·논리
남성이나 소년을 지칭하는 친근하거나 다소 거친 호칭.
vi Nhóm đực rựa đang cùng nhau chơi đá bóng ngoài sân.
ko 그 남자들 무리가 마당에서 축구를 하고 있다.
구성
đực / rựa
▸
구성
đực / rựa
유의어
đực / đực mặt / dao rựa
▸
유의어
đực / đực mặt / dao rựa
쓰임
giống đực / động đực / đĩ đực / nhị đực …
▸
쓰임
giống đực / động đực / đĩ đực / nhị đực …