đờn
악기(현악기) enmusical instrument
명사
악기(현악기)
musical instrument
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
악기(현악기)
특정 현악기를 가리키는 베트남 남부 지방 방언.
vi Anh ấy đang học cách chơi một loại đờn truyền thống.
ko 그는 전통적인 현악기 연주 방법을 배우고 있다.
유의어
dợn / đơn / đòn / đồn …
▸
유의어
dợn / đơn / đòn / đồn …
쓰임
▸
쓰임