độc quyền
발음
북부
/ɗə̰ʔwk˨˩ kwn˨˩/
중부
/ɗə̰wk˨˨ kwŋ˧˧/
남부
/ɗəwk˨˩˨ wŋ˨˩/
듣기
독점 enmonopoly
명사
독점
monopoly
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
독점
돈·보험·세금
특정 상품이나 서비스 시장을 독점함.
vi Công ty đó nắm giữ độc quyền về điện lực.
ko 그 회사는 전력 공급을 독점하고 있다.
형용사
뜻 2
형용사
독점적인
일부나 조직에 한정되어 공유되지 않는.
vi Đây là bản tin độc quyền của đài chúng tôi.
ko 이것은 우리 방송사의 독점 뉴스이다.
구성
độc / quyền
▸
구성
độc / quyền
유의어
독점 / 독점적
▸
유의어
독점 / 독점적
쓰임
đơn độc / độc lập / độc giả / độc thân …
▸
쓰임
đơn độc / độc lập / độc giả / độc thân …