độ K
켈빈 enkelvin
명사
켈빈
kelvin
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
켈빈
담화·논리
국제단위계에서 절대온도를 측정하기 위해 사용하는 단위.
vi Các nhà khoa học thường sử dụng độ K trong nghiên cứu.
ko 과학자들은 연구에서 켈빈을 자주 사용한다.
구성
độ / k
▸
구성
độ / k
유의어
kenvin
▸
유의어
kenvin
쓰임
tốc độ / nhiệt độ / thái độ / điều độ …
▸
쓰임
tốc độ / nhiệt độ / thái độ / điều độ …