độ clo
염소 농도 enchlorinity
명사
염소 농도
chlorinity
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
염소 농도
담화·논리
물 샘플에 존재하는 염소 및 유사 물질의 총량.
vi Các nhà khoa học đang kiểm tra độ clo của nguồn nước này.
ko 과학자들은 물의 염소 농도를 조사하고 있다.
구성
độ / clo
▸
구성
độ / clo
유의어
염소 농도
▸
유의어
염소 농도
쓰임
tốc độ / nhiệt độ / thái độ / điều độ
▸
쓰임
tốc độ / nhiệt độ / thái độ / điều độ