đỏ choét
새빨간 envariant spelling
형용사
새빨간
variant spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
새빨간
성질·상태
매우 선명하고 밝은 붉은색.
vi Cô ấy tô son màu đỏ choét.
ko 그녀는 새빨간 립스틱을 바르고 있다.
구성
đỏ / choét / đỏ + choét 의 합성
▸
구성
đỏ / choét / đỏ + choét 의 합성
어원đỏ + choét 의 합성
쓰임
nhạc đỏ / cầu đỏ / đắt đỏ / đỏ chót
▸
쓰임
nhạc đỏ / cầu đỏ / đắt đỏ / đỏ chót