đệ
듣기
남동생 enyounger brother
명사
남동생
younger brother
3 뜻
2 의미
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
남동생 (younger brother)
명사
뜻 1
명사
남동생
가족·친구
Family
가정이나 사회에서 나이가 어린 남동생이나 손아랫사람.
vi Đệ của tôi đang học bài ở trong phòng.
ko 남동생이 방에서 공부하고 있다.
대명사
뜻 2
대명사
나·너
나이가 어린 남성이 자신이나 상대를 지칭하는 인칭 대명사.
vi Đệ xin hứa sẽ hoàn thành công việc này đúng hạn.
ko 나는 이 일을 기한 내에 끝내겠다.
수하 (henchman)
뜻 1
명사
수하
권력자의 수하에서 잡무를 돕거나 부정한 일을 하는 자.
vi Người lãnh đạo đó luôn có vài tên đệ đi theo để hỗ trợ công việc.
ko 그 지도자에게는 항상 몇 명의 수하가 따른다.
유의어
đế / đe / dế / dẻ …
▸
유의어
đế / đe / dế / dẻ …
쓰임
huynh đệ / đệ tam / thiên hạ đệ nhất / đệ tử …
▸
쓰임
huynh đệ / đệ tam / thiên hạ đệ nhất / đệ tử …