đặc khu hành chính
듣기
특별행정구 enspecial administrative region
명사
특별행정구
special administrative region
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
특별행정구 담화·논리
다른 지역보다 높은 수준의 자치권과 독자적인 관리 체제를 가진 행정 구역.
vi Đặc khu hành chính có những chính sách thuế rất ưu đãi cho doanh nghiệp.
ko 특별행정구는 기업에 매우 유리한 세제 정책을 가지고 있다.
구성
đặc khu / hành chính / 特區莖正
▸
구성
đặc khu / hành chính / 特區莖正
한자
음절 대응 추정
대표 후보
特區莖正
음절별 후보
đặc
特
khu
區
hành
莖(桁 / 荇)
chính
正
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
đặc khu kinh tế / đặc khu columbia / luật hành chính / giờ hành chính
▸
쓰임
đặc khu kinh tế / đặc khu columbia / luật hành chính / giờ hành chính