đậu ngự
발음
북부
/ɗə̰ʔw˨˩ ŋɨ̰ʔ˨˩/
중부
/ɗə̰w˨˨ ŋɨ̰˨˨/
남부
/ɗəw˨˩˨ ŋɨ˨˩˨/
듣기
리마콩 enlima bean
명사
리마콩
lima bean
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
리마콩
담화·논리
식용 가능한 평평하고 둥근 콩.
vi Món chè đậu ngự này có vị bùi và rất ngon.
ko 이 리마콩 단팥죽은 고소하고 매우 맛있다.
구성
đậu / ngự / đậu + ngự 의 합성 …
▸
구성
đậu / ngự / đậu + ngự 의 합성 …
어원đậu + ngự 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
豆御
음절별 후보
đậu
豆(痘 / 𨁋)
ngự
御
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chuối ngự / chế ngự / phòng ngự / trấn ngự …
▸
유의어
chuối ngự / chế ngự / phòng ngự / trấn ngự …
쓰임
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …
▸
쓰임
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …