đậu Lima
발음
북부
/ɗə̰ʔw˨˩ li˧˧ maː˧˧/
중부
/ɗə̰w˨˨ li˧˥ maː˧˥/
남부
/ɗəw˨˩˨ li˧˧ maː˧˧/
듣기
리마콩 enlima bean
명사
리마콩
lima bean
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
리마콩
담화·논리
납작하고 큰 녹색이나 흰색의 식용 콩.
vi Món súp này có thêm hạt đậu Lima rất ngon.
ko 이 수프는 리마콩을 넣으면 맛있다.
구성
đậu
▸
구성
đậu
유의어
콩
▸
유의어
콩
쓰임
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng
▸
쓰임
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng