đậu Hòa Lan
듣기
철자 변형 enorthographic variant
명사
철자 변형
orthographic variant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
철자 변형
담화·논리
A tonal/spelling form variant of "đậu hoà lan."
구성
đậu / hòa lan
▸
구성
đậu / hòa lan
유의어
đậu Hoà Lan
▸
유의어
đậu Hoà Lan
쓰임
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …
▸
쓰임
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …