đầu đảng
발음
북부
/ɗə̤w˨˩ ɗa̰ːŋ˧˩˧/
중부
/ɗəw˧˧ ɗaːŋ˧˩˨/
남부
/ɗəw˨˩ ɗaːŋ˨˩˦/
듣기
두목 engang leader
명사
두목
gang leader
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
두목
담화·논리
범죄 조직이나 집단의 주된 리더.
vi Cảnh sát đã bắt giữ tên đầu đảng của băng nhóm tội phạm.
ko 경찰은 범죄 조직의 두목을 체포했다.
구성
đầu / đảng / đầu + đảng 의 합성
▸
구성
đầu / đảng / đầu + đảng 의 합성
어원đầu + đảng 의 합성
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …
▸
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …