đất chật người đông
듣기
과밀한 enpacked like sardines
구
과밀한
packed like sardines
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
구
과밀한 담화·논리
제한된 땅에 인구가 과밀한 상태.
vi Tình trạng đất chật người đông là một vấn đề lớn ở các thành phố.
ko 도시의 과밀은 큰 문제이다.
뜻 2
구
과밀
수용 능력을 초과한 과밀 상태.
vi Tình trạng đất chật người đông khiến không gian sống trở nên ngột ngạt.
ko 과밀로 인해 주거 공간이 답답해진다.
구성
đất / chật / 坦𡒻𠊛東
▸
구성
đất / chật / 坦𡒻𠊛東
한자
음절 대응 추정
대표 후보
坦𡒻𠊛東
음절별 후보
đất
坦
chật
𡒻
người
𠊛
đông
東
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …
▸
쓰임
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …