đại số tuyến tính
듣기
선형대수학 enlinear algebra
명사
선형대수학
linear algebra
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
선형대수학 담화·논리
벡터와 선형 변환을 연구하는 수학의 분야.
vi Đại số tuyến tính là một môn toán học cơ bản.
ko 선형대수학은 기초 수학 과목이다.
구성
đại số / tuyến tính
▸
구성
đại số / tuyến tính
유의어
선형대수학
▸
유의어
선형대수학
쓰임
số đại số / đại số học / bậc của số đại số / phi tuyến tính
▸
쓰임
số đại số / đại số học / bậc của số đại số / phi tuyến tính